Người báo cáo: Ngô Đức Vĩnh — Ban quản lý dự án
Ngày báo cáo: 15/09/2026
Đơn vị: 625A Cách Mạng Tháng 8, P. Hòa Hưng, Quận 10
Nguồn số liệu: bảng kết quả bán hàng (SalePerformanceReport) của quán — báo cáo này chỉ trích 2 tháng: tháng 7/2026 và tháng 8/2026.
Tôi lập báo cáo này để chúng ta cùng nhìn thẳng vào con số của 2 tháng vừa qua: bán ra được bao nhiêu, tiêu hết bao nhiêu, tiền hàng nhập chiếm bao nhiêu phần trăm, và tiền đang hao ở chỗ nào. Toàn bộ số liệu lấy nguyên từ bảng kết quả bán hàng, không suy diễn, không thêm bớt.
| Nội dung | Tháng 7/2026 | Tháng 8/2026 |
|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng | 88.742.101 đ | 95.605.000 đ |
| Tổng chi phí | 130.262.840 đ | 128.544.963 đ |
| Chi phí bằng bao nhiêu % doanh thu | 146,8% | 134,5% |
| Lỗ thuần còn lại sau cùng | -37.558.913 đ | -26.183.583 đ |
Nói thẳng một câu: hai tháng 7 và 8, quán bán ra 184.347.101 đ nhưng tiêu hết 258.807.803 đ — cứ bán 100 đồng thì tiêu 146,8 đồng (tháng 7) và 134,5 đồng (tháng 8). Kinh doanh lỗ thật, tổng lỗ 2 tháng 63.742.496 đ, và khoản lỗ này chỉ được che bớt nhờ 19.140.000 đ thu nhập khác (chủ yếu là tiền bán xe) — đó là tiền bán tài sản một lần, không phải tiền bán bún.
Biểu đồ 1. Doanh thu – Chi phí – Lỗ của 2 tháng
Biểu đồ 2. Doanh thu thực tế so với doanh thu cần để hòa vốn
| Chỉ tiêu | Tháng 7 | % doanh thu | Tháng 8 | % doanh thu | Tháng 8 so với tháng 7 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu bán hàng | 88.742.101 đ | 100,0% | 95.605.000 đ | 100,0% | +6.862.899 đ (+7,7%) |
| Giảm trừ doanh thu (chiết khấu cho khách) | 827.800 đ | 0,9% | 1.390.200 đ | 1,5% | +562.400 đ (+67,9%) |
| Doanh thu thuần (thực thu về) | 87.914.301 đ | 99,1% | 94.214.800 đ | 98,5% | +6.300.499 đ (+7,2%) |
| Giá vốn hàng bán (đang hạch toán) | 2.845.374 đ | 3,2% | 2.288.420 đ | 2,4% | -556.954 đ (-19,6%) |
| Lợi nhuận gộp (theo cách hạch toán hiện tại) | 85.068.927 đ | 95,9% | 91.926.380 đ | 96,2% | +6.857.453 đ (+8,1%) |
| Tổng chi phí | 130.262.840 đ | 146,8% | 128.544.963 đ | 134,5% | -1.717.877 đ (-1,3%) |
| Lợi nhuận hoạt động kinh doanh | -45.193.913 đ | -50,9% | -36.618.583 đ | -38,3% | +8.575.330 đ (-19,0%) |
| Thu nhập khác (bán xe, thu hộ…) | 8.705.000 đ | 9,8% | 10.435.000 đ | 10,9% | +1.730.000 đ (+19,9%) |
| Chi phí khác | 1.070.000 đ | 1,2% | 0 đ | 0,0% | -1.070.000 đ (-100,0%) |
| LỢI NHUẬN THUẦN (tiền còn lại) | -37.558.913 đ | -42,3% | -26.183.583 đ | -27,4% | +11.375.330 đ (-30,3%) |
Chú ý dòng Lợi nhuận gộp: cách hạch toán hiện tại cho ra 85.068.927 đ (T7) và 91.926.380 đ (T8) — nhìn rất đẹp, nhưng không đúng thực tế, vì tiền nguyên liệu chính (thịt, gia vị, rau củ) đang nằm trong mục Chi phí chứ không nằm trong Giá vốn. Chi tiết ở mục 5.
| Nhóm chi phí | Tháng 7 | % doanh thu | Tháng 8 | % doanh thu | Tháng 8 so với tháng 7 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1. Nguyên liệu — hàng nhập | 40.813.000 đ | 46,0% | 52.497.000 đ | 54,9% | +11.684.000 đ (+28,6%) |
| 2. Nhân sự | 29.626.667 đ | 33,4% | 32.250.666 đ | 33,7% | +2.623.999 đ (+8,9%) |
| 3. Mặt bằng & vận hành | 25.424.173 đ | 28,6% | 24.805.881 đ | 25,9% | -618.292 đ (-2,4%) |
| 4. Bán hàng — giao hàng — quảng cáo | 10.859.000 đ | 12,2% | 9.592.416 đ | 10,0% | -1.266.584 đ (-11,7%) |
| 5. Đầu tư & chi phí khác | 23.540.000 đ | 26,5% | 9.399.000 đ | 9,8% | -14.141.000 đ (-60,1%) |
Biểu đồ 3. Các khoản chi lớn chiếm bao nhiêu % doanh thu (tháng 8) — so với mức tham chiếu của ngành
Bảng dưới đây để chúng ta soi từng khoản một: mỗi khoản chi tháng 7 và tháng 8 là bao nhiêu tiền, chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu, và tăng/giảm ra sao.
| Khoản chi | Tháng 7 | % doanh thu T7 | Tháng 8 | % doanh thu T8 | Chênh lệch T8 so với T7 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền thịt (nguyên liệu chính) | 26.197.000 đ | 29,5% | 40.632.000 đ | 42,5% | +14.435.000 đ (+55,1%) |
| Lương nhân viên | 29.311.667 đ | 33,0% | 31.510.666 đ | 33,0% | +2.198.999 đ (+7,5%) |
| Thuê mặt bằng kinh doanh | 18.000.000 đ | 20,3% | 18.000.000 đ | 18,8% | +0 đ (+0,0%) |
| Rau củ quả | 10.150.000 đ | 11,4% | 8.943.000 đ | 9,4% | -1.207.000 đ (-11,9%) |
| Xe — chi phí đầu tư Ngô Gia Tự | 16.238.000 đ | 18,3% | 7.439.000 đ | 7,8% | -8.799.000 đ (-54,2%) |
| Chi phí bán hàng | 7.190.000 đ | 8,1% | 6.592.416 đ | 6,9% | -597.584 đ (-8,3%) |
| Tiền điện | 5.339.237 đ | 6,0% | 5.719.881 đ | 6,0% | +380.644 đ (+7,1%) |
| Quảng cáo | 3.500.000 đ | 3,9% | 3.000.000 đ | 3,1% | -500.000 đ (-14,3%) |
| Gia vị | 3.422.000 đ | 3,9% | 1.496.000 đ | 1,6% | -1.926.000 đ (-56,3%) |
| Chi phí cơ sở Ngô Gia Tự | 2.302.000 đ | 2,6% | 1.430.000 đ | 1,5% | -872.000 đ (-37,9%) |
| Nước uống + đá | 1.044.000 đ | 1,2% | 1.426.000 đ | 1,5% | +382.000 đ (+36,6%) |
| Văn phòng phẩm, công cụ dụng cụ | 1.250.000 đ | 1,4% | 831.000 đ | 0,9% | -419.000 đ (-33,5%) |
| Ăn uống nhân viên | 315.000 đ | 0,4% | 740.000 đ | 0,8% | +425.000 đ (+134,9%) |
| Hội nghị, sự kiện, công tác phí | 0 đ | 0,0% | 530.000 đ | 0,6% | mới phát sinh |
| Viễn thông (internet, điện thoại) | 255.000 đ | 0,3% | 255.000 đ | 0,3% | +0 đ (+0,0%) |
| Khấu hao tài sản cố định | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Công cụ dụng cụ / dịch vụ mua ngoài | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Phí giao hàng (trả đối tác) | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Phí giao dịch (thanh toán mã QR) | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Hàng hóa bị hủy | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Giá trị thanh toán bằng điểm | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Chi phí bán hàng trước tháng 7 | 134.000 đ | 0,2% | 0 đ | 0,0% | -134.000 đ (-100,0%) |
| Đầu tư thiết bị ban đầu (625) | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Hệ thống quản lý | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Phí giao hàng | 35.000 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | -35.000 đ (-100,0%) |
| Pháp lý — đầu tư ban đầu (625) | 5.000.000 đ | 5,6% | 0 đ | 0,0% | -5.000.000 đ (-100,0%) |
| Nhận diện, trang trí ban đầu (625) | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Chi tiếp khách | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| Tiền nước | 579.936 đ | 0,7% | 0 đ | 0,0% | -579.936 đ (-100,0%) |
| TỔNG CHI PHÍ | 130.262.840 đ | 146,8% | 128.544.963 đ | 134,5% | -1.717.877 đ (-1,3%) |
Cách đọc bảng này: cứ 100 đồng bán ra thì từng khoản chi ăn mất bao nhiêu đồng. Ví dụ tiền thịt tháng 8: 42,5% doanh thu — nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu thì 42,5 đồng đi vào tiền thịt.
| Nguyên liệu | Tháng 7 | % doanh thu | Tháng 8 | % doanh thu | Chênh lệch |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiền thịt (nguyên liệu chính) | 26.197.000 đ | 29,5% | 40.632.000 đ | 42,5% | +14.435.000 đ (+55,1%) |
| Gia vị | 3.422.000 đ | 3,9% | 1.496.000 đ | 1,6% | -1.926.000 đ (-56,3%) |
| Rau củ quả | 10.150.000 đ | 11,4% | 8.943.000 đ | 9,4% | -1.207.000 đ (-11,9%) |
| Nước uống + đá | 1.044.000 đ | 1,2% | 1.426.000 đ | 1,5% | +382.000 đ (+36,6%) |
| Hàng hóa bị hủy | 0 đ | 0,0% | 0 đ | 0,0% | mới phát sinh |
| TỔNG HÀNG NHẬP | 40.813.000 đ | 46,0% | 52.497.000 đ | 54,9% | +11.684.000 đ (+28,6%) |
Điểm đáng lo nhất: tiền thịt từ 29,5% doanh thu (tháng 7) nhảy lên 42,5% doanh thu (tháng 8) — số tiền tăng 14.435.000 đ (tăng +55,1%), trong khi doanh thu chỉ tăng +7,7%. Nguyên liệu cả nhóm đã chiếm 54,9% doanh thu ở tháng 8. Đây là chỗ tiền chảy ra nhanh nhất.
Biểu đồ 4. Tiền thịt tăng vọt từ tháng 7 sang tháng 8
| Chỉ tiêu | Tháng 7 | Tháng 8 |
|---|---|---|
| Doanh thu thực tế | 88.742.101 đ | 95.605.000 đ |
| Chi phí cố định (không kể hàng nhập, không kể đầu tư) | 55.050.840 đ | 57.056.547 đ |
| Tỷ lệ lãi góp trên mỗi đồng bán ra | 41,8% | 35,1% |
| Doanh thu cần để hòa vốn (chỉ kinh doanh) | 131.786.185 đ | 162.756.859 đ |
| Doanh thu cần nếu tính luôn phần đầu tư (Ngô Gia Tự, xe, pháp lý) | 188.138.583 đ | 189.568.010 đ |
Nghĩa là: tháng 8 quán cần bán 162.756.859 đ mới hòa vốn, trong khi thực tế mới được 95.605.000 đ — thiếu 67.151.859 đ. Riêng khoản thiếu này phải bù bằng doanh thu, không thể chỉ cắt chi phí.
Dưới đây là các khoản đáng cân nhắc nhất, so với mức tham chiếu thông thường của ngành F&B (mức tham chiếu chỉ để soi gương, không phải con số bắt buộc — tôi sẽ quyết trên cơ sở thực tế của quán):
| Khoản chi | Tháng 7 | % DT | Tháng 8 | % DT | Mức tham chiếu | Số tiền cần điều chỉnh/tháng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền thịt (nguyên liệu chính) | 26.197.000 đ | 29,5% | 40.632.000 đ | 42,5% | Tiền thịt ≤ 35% doanh thu | 0 đ (T7) · 7.170.250 đ (T8) |
| Rau củ quả | 10.150.000 đ | 11,4% | 8.943.000 đ | 9,4% | Rau củ ≤ 7% doanh thu | 3.938.053 đ (T7) · 2.250.650 đ (T8) |
| Lương nhân viên | 29.311.667 đ | 33,0% | 31.510.666 đ | 33,0% | Lương ≤ 25% doanh thu | 7.126.142 đ (T7) · 7.609.416 đ (T8) |
| Mặt bằng (thuê nhà) | 18.000.000 đ | 20,3% | 18.000.000 đ | 18,8% | Mặt bằng ≤ 12% doanh thu | 7.350.948 đ (T7) · 6.527.400 đ (T8) |
| Tiền điện | 5.339.237 đ | 6,0% | 5.719.881 đ | 6,0% | Điện ≤ 4% doanh thu | 1.789.553 đ (T7) · 1.895.681 đ (T8) |
| Chi phí bán hàng | 7.190.000 đ | 8,1% | 6.592.416 đ | 6,9% | Chi phí bán hàng ≤ 5% doanh thu | 2.752.895 đ (T7) · 1.812.166 đ (T8) |
| TỔNG CÓ THỂ TIẾT GIẢM | 22.957.590 đ (T7) · 27.265.563 đ (T8) |
| Chỉ tiêu | Tháng 7 | Tháng 8 |
|---|---|---|
| Lỗ hoạt động kinh doanh hiện tại | -45.193.913 đ | -36.618.583 đ |
| Tiết giảm nếu ép các khoản về mức tham chiếu | 22.957.590 đ | 27.265.563 đ |
| Lỗ còn lại sau khi điều chỉnh | -22.236.323 đ | -9.353.020 đ |
Biểu đồ 5. Cắt chi phí vẫn chưa đủ hòa vốn
Số liệu trong báo cáo này lấy trực tiếp từ bảng kết quả bán hàng, chỉ trích 2 tháng 7/2026 và 8/2026. Số nào cần giải thích thêm, tôi sẽ làm rõ ở buổi họp.
Hết báo cáo.