Báo cáo nội bộ dự án Bún Bò Huế Chú Mập

Báo cáo tài chính tháng 7 & tháng 8/2026 — Bún Bò Huế Chú Mập

Ngày báo cáo: 15/09/2026 · Số lưu: 0021 · bbhchumap.report.tonny.info
BÁO CÁO SỐ 21
← Danh mục báo cáo

Người báo cáo: Ngô Đức Vĩnh — Ban quản lý dự án

Ngày báo cáo: 15/09/2026

Đơn vị: 625A Cách Mạng Tháng 8, P. Hòa Hưng, Quận 10

Nguồn số liệu: bảng kết quả bán hàng (SalePerformanceReport) của quán — báo cáo này chỉ trích 2 tháng: tháng 7/2026 và tháng 8/2026.

Tôi lập báo cáo này để chúng ta cùng nhìn thẳng vào con số của 2 tháng vừa qua: bán ra được bao nhiêu, tiêu hết bao nhiêu, tiền hàng nhập chiếm bao nhiêu phần trăm, và tiền đang hao ở chỗ nào. Toàn bộ số liệu lấy nguyên từ bảng kết quả bán hàng, không suy diễn, không thêm bớt.


1. NHÌN NHANH — BỐN CON SỐ QUAN TRỌNG NHẤT

Nội dung Tháng 7/2026 Tháng 8/2026
Doanh thu bán hàng 88.742.101 đ 95.605.000 đ
Tổng chi phí 130.262.840 đ 128.544.963 đ
Chi phí bằng bao nhiêu % doanh thu 146,8% 134,5%
Lỗ thuần còn lại sau cùng -37.558.913 đ -26.183.583 đ

Nói thẳng một câu: hai tháng 7 và 8, quán bán ra 184.347.101 đ nhưng tiêu hết 258.807.803 đ — cứ bán 100 đồng thì tiêu 146,8 đồng (tháng 7) và 134,5 đồng (tháng 8). Kinh doanh lỗ thật, tổng lỗ 2 tháng 63.742.496 đ, và khoản lỗ này chỉ được che bớt nhờ 19.140.000 đ thu nhập khác (chủ yếu là tiền bán xe) — đó là tiền bán tài sản một lần, không phải tiền bán bún.

Biểu đồ 1. Doanh thu – Chi phí – Lỗ của 2 tháng

Biểu đồ 1 — Doanh thu và Chi phí (đồng)Chênh lệch = lỗ: 45.193.913 đ (T7) · 36.618.583 đ (T8)0 tr39 tr78 tr117 tr156 tr89 tr130 trTháng 7/202696 tr129 trTháng 8/2026Doanh thu bán hàngTổng chi phí

Biểu đồ 2. Doanh thu thực tế so với doanh thu cần để hòa vốn

Biểu đồ 2 — Doanh thu thực tế so với doanh thu hòa vốn (đồng)Thiếu: 43.044.084 đ (T7) · 67.151.859 đ (T8)0 tr49 tr98 tr146 tr195 tr89 tr132 trTháng 7/202696 tr163 trTháng 8/2026Doanh thu thực tếDoanh thu cần để hòa vốn

2. BẢNG KẾT QUẢ KINH DOANH (đầy đủ theo bảng gốc)

Chỉ tiêu Tháng 7 % doanh thu Tháng 8 % doanh thu Tháng 8 so với tháng 7
Doanh thu bán hàng 88.742.101 đ 100,0% 95.605.000 đ 100,0% +6.862.899 đ (+7,7%)
Giảm trừ doanh thu (chiết khấu cho khách) 827.800 đ 0,9% 1.390.200 đ 1,5% +562.400 đ (+67,9%)
Doanh thu thuần (thực thu về) 87.914.301 đ 99,1% 94.214.800 đ 98,5% +6.300.499 đ (+7,2%)
Giá vốn hàng bán (đang hạch toán) 2.845.374 đ 3,2% 2.288.420 đ 2,4% -556.954 đ (-19,6%)
Lợi nhuận gộp (theo cách hạch toán hiện tại) 85.068.927 đ 95,9% 91.926.380 đ 96,2% +6.857.453 đ (+8,1%)
Tổng chi phí 130.262.840 đ 146,8% 128.544.963 đ 134,5% -1.717.877 đ (-1,3%)
Lợi nhuận hoạt động kinh doanh -45.193.913 đ -50,9% -36.618.583 đ -38,3% +8.575.330 đ (-19,0%)
Thu nhập khác (bán xe, thu hộ…) 8.705.000 đ 9,8% 10.435.000 đ 10,9% +1.730.000 đ (+19,9%)
Chi phí khác 1.070.000 đ 1,2% 0 đ 0,0% -1.070.000 đ (-100,0%)
LỢI NHUẬN THUẦN (tiền còn lại) -37.558.913 đ -42,3% -26.183.583 đ -27,4% +11.375.330 đ (-30,3%)
Chú ý dòng Lợi nhuận gộp: cách hạch toán hiện tại cho ra 85.068.927 đ (T7)91.926.380 đ (T8) — nhìn rất đẹp, nhưng không đúng thực tế, vì tiền nguyên liệu chính (thịt, gia vị, rau củ) đang nằm trong mục Chi phí chứ không nằm trong Giá vốn. Chi tiết ở mục 5.

3. CHI PHÍ CHIẾM BAO NHIÊU % DOANH THU — GOM THEO NHÓM

Nhóm chi phí Tháng 7 % doanh thu Tháng 8 % doanh thu Tháng 8 so với tháng 7
1. Nguyên liệu — hàng nhập 40.813.000 đ 46,0% 52.497.000 đ 54,9% +11.684.000 đ (+28,6%)
2. Nhân sự 29.626.667 đ 33,4% 32.250.666 đ 33,7% +2.623.999 đ (+8,9%)
3. Mặt bằng & vận hành 25.424.173 đ 28,6% 24.805.881 đ 25,9% -618.292 đ (-2,4%)
4. Bán hàng — giao hàng — quảng cáo 10.859.000 đ 12,2% 9.592.416 đ 10,0% -1.266.584 đ (-11,7%)
5. Đầu tư & chi phí khác 23.540.000 đ 26,5% 9.399.000 đ 9,8% -14.141.000 đ (-60,1%)

Biểu đồ 3. Các khoản chi lớn chiếm bao nhiêu % doanh thu (tháng 8) — so với mức tham chiếu của ngành

Biểu đồ 3 — Các khoản chi chiếm bao nhiêu % doanh thu (tháng 8/2026)Đường đứt = mức tham chiếu thông thường của ngành F&BTiền thịt (nguyên liệu chính)42,5%35%Nguyên liệu cả nhóm54,9%Lương nhân viên33,0%25%Mặt bằng (thuê nhà)18,8%12%Rau củ quả9,4%7%Chi phí bán hàng6,9%5%Tiền điện6,0%4%

3.1. BẢNG CHI TIẾT TỪNG KHOẢN CHI — SỐ TIỀN VÀ % SO VỚI DOANH THU

Bảng dưới đây để chúng ta soi từng khoản một: mỗi khoản chi tháng 7 và tháng 8 là bao nhiêu tiền, chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu, và tăng/giảm ra sao.

Khoản chi Tháng 7 % doanh thu T7 Tháng 8 % doanh thu T8 Chênh lệch T8 so với T7
Tiền thịt (nguyên liệu chính) 26.197.000 đ 29,5% 40.632.000 đ 42,5% +14.435.000 đ (+55,1%)
Lương nhân viên 29.311.667 đ 33,0% 31.510.666 đ 33,0% +2.198.999 đ (+7,5%)
Thuê mặt bằng kinh doanh 18.000.000 đ 20,3% 18.000.000 đ 18,8% +0 đ (+0,0%)
Rau củ quả 10.150.000 đ 11,4% 8.943.000 đ 9,4% -1.207.000 đ (-11,9%)
Xe — chi phí đầu tư Ngô Gia Tự 16.238.000 đ 18,3% 7.439.000 đ 7,8% -8.799.000 đ (-54,2%)
Chi phí bán hàng 7.190.000 đ 8,1% 6.592.416 đ 6,9% -597.584 đ (-8,3%)
Tiền điện 5.339.237 đ 6,0% 5.719.881 đ 6,0% +380.644 đ (+7,1%)
Quảng cáo 3.500.000 đ 3,9% 3.000.000 đ 3,1% -500.000 đ (-14,3%)
Gia vị 3.422.000 đ 3,9% 1.496.000 đ 1,6% -1.926.000 đ (-56,3%)
Chi phí cơ sở Ngô Gia Tự 2.302.000 đ 2,6% 1.430.000 đ 1,5% -872.000 đ (-37,9%)
Nước uống + đá 1.044.000 đ 1,2% 1.426.000 đ 1,5% +382.000 đ (+36,6%)
Văn phòng phẩm, công cụ dụng cụ 1.250.000 đ 1,4% 831.000 đ 0,9% -419.000 đ (-33,5%)
Ăn uống nhân viên 315.000 đ 0,4% 740.000 đ 0,8% +425.000 đ (+134,9%)
Hội nghị, sự kiện, công tác phí 0 đ 0,0% 530.000 đ 0,6% mới phát sinh
Viễn thông (internet, điện thoại) 255.000 đ 0,3% 255.000 đ 0,3% +0 đ (+0,0%)
Khấu hao tài sản cố định 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Công cụ dụng cụ / dịch vụ mua ngoài 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Phí giao hàng (trả đối tác) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Phí giao dịch (thanh toán mã QR) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Hàng hóa bị hủy 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Giá trị thanh toán bằng điểm 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Chi phí bán hàng trước tháng 7 134.000 đ 0,2% 0 đ 0,0% -134.000 đ (-100,0%)
Đầu tư thiết bị ban đầu (625) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Hệ thống quản lý 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Phí giao hàng 35.000 đ 0,0% 0 đ 0,0% -35.000 đ (-100,0%)
Pháp lý — đầu tư ban đầu (625) 5.000.000 đ 5,6% 0 đ 0,0% -5.000.000 đ (-100,0%)
Nhận diện, trang trí ban đầu (625) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Chi tiếp khách 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Tiền nước 579.936 đ 0,7% 0 đ 0,0% -579.936 đ (-100,0%)
TỔNG CHI PHÍ 130.262.840 đ 146,8% 128.544.963 đ 134,5% -1.717.877 đ (-1,3%)
Cách đọc bảng này: cứ 100 đồng bán ra thì từng khoản chi ăn mất bao nhiêu đồng. Ví dụ tiền thịt tháng 8: 42,5% doanh thu — nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu thì 42,5 đồng đi vào tiền thịt.

4. HÀNG NHẬP (NGUYÊN LIỆU) — TIỀN ĐI NHIỀU NHẤT VÀ TĂNG MẠNH NHẤT

Nguyên liệu Tháng 7 % doanh thu Tháng 8 % doanh thu Chênh lệch
Tiền thịt (nguyên liệu chính) 26.197.000 đ 29,5% 40.632.000 đ 42,5% +14.435.000 đ (+55,1%)
Gia vị 3.422.000 đ 3,9% 1.496.000 đ 1,6% -1.926.000 đ (-56,3%)
Rau củ quả 10.150.000 đ 11,4% 8.943.000 đ 9,4% -1.207.000 đ (-11,9%)
Nước uống + đá 1.044.000 đ 1,2% 1.426.000 đ 1,5% +382.000 đ (+36,6%)
Hàng hóa bị hủy 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
TỔNG HÀNG NHẬP 40.813.000 đ 46,0% 52.497.000 đ 54,9% +11.684.000 đ (+28,6%)

Điểm đáng lo nhất: tiền thịt từ 29,5% doanh thu (tháng 7) nhảy lên 42,5% doanh thu (tháng 8) — số tiền tăng 14.435.000 đ (tăng +55,1%), trong khi doanh thu chỉ tăng +7,7%. Nguyên liệu cả nhóm đã chiếm 54,9% doanh thu ở tháng 8. Đây là chỗ tiền chảy ra nhanh nhất.

Biểu đồ 4. Tiền thịt tăng vọt từ tháng 7 sang tháng 8

Biểu đồ 4 — Tiền thịt tăng vọt: 29,5% → 42,5% doanh thuTăng 14.435.000 đ chỉ trong 1 tháng0 tr12 tr24 tr37 tr49 tr26 tr31 trTháng 7/202641 tr33 trTháng 8/2026Tiền thịt đã chiMức nên giữ (35% doanh thu)

5. VÌ SAO NHÌN THÌ TƯỞNG LÃI MÀ THỰC TẾ LỖ


6. ĐIỂM HÒA VỐN — CẦN BÁN BAO NHIÊU MỚI ĐỦ

Chỉ tiêu Tháng 7 Tháng 8
Doanh thu thực tế 88.742.101 đ 95.605.000 đ
Chi phí cố định (không kể hàng nhập, không kể đầu tư) 55.050.840 đ 57.056.547 đ
Tỷ lệ lãi góp trên mỗi đồng bán ra 41,8% 35,1%
Doanh thu cần để hòa vốn (chỉ kinh doanh) 131.786.185 đ 162.756.859 đ
Doanh thu cần nếu tính luôn phần đầu tư (Ngô Gia Tự, xe, pháp lý) 188.138.583 đ 189.568.010 đ

Nghĩa là: tháng 8 quán cần bán 162.756.859 đ mới hòa vốn, trong khi thực tế mới được 95.605.000 đ — thiếu 67.151.859 đ. Riêng khoản thiếu này phải bù bằng doanh thu, không thể chỉ cắt chi phí.


7. CÁC KHOẢN ĐẦU TƯ KHÔNG PHẢI CHI PHÍ BÁN BÚN


8. NÊN CÂN NHẮC KHOẢN NÀO VÀ ĐIỀU CHỈNH BAO NHIÊU

Dưới đây là các khoản đáng cân nhắc nhất, so với mức tham chiếu thông thường của ngành F&B (mức tham chiếu chỉ để soi gương, không phải con số bắt buộc — tôi sẽ quyết trên cơ sở thực tế của quán):

Khoản chi Tháng 7 % DT Tháng 8 % DT Mức tham chiếu Số tiền cần điều chỉnh/tháng
Tiền thịt (nguyên liệu chính) 26.197.000 đ 29,5% 40.632.000 đ 42,5% Tiền thịt ≤ 35% doanh thu 0 đ (T7) · 7.170.250 đ (T8)
Rau củ quả 10.150.000 đ 11,4% 8.943.000 đ 9,4% Rau củ ≤ 7% doanh thu 3.938.053 đ (T7) · 2.250.650 đ (T8)
Lương nhân viên 29.311.667 đ 33,0% 31.510.666 đ 33,0% Lương ≤ 25% doanh thu 7.126.142 đ (T7) · 7.609.416 đ (T8)
Mặt bằng (thuê nhà) 18.000.000 đ 20,3% 18.000.000 đ 18,8% Mặt bằng ≤ 12% doanh thu 7.350.948 đ (T7) · 6.527.400 đ (T8)
Tiền điện 5.339.237 đ 6,0% 5.719.881 đ 6,0% Điện ≤ 4% doanh thu 1.789.553 đ (T7) · 1.895.681 đ (T8)
Chi phí bán hàng 7.190.000 đ 8,1% 6.592.416 đ 6,9% Chi phí bán hàng ≤ 5% doanh thu 2.752.895 đ (T7) · 1.812.166 đ (T8)
TỔNG CÓ THỂ TIẾT GIẢM 22.957.590 đ (T7) · 27.265.563 đ (T8)
Chỉ tiêu Tháng 7 Tháng 8
Lỗ hoạt động kinh doanh hiện tại -45.193.913 đ -36.618.583 đ
Tiết giảm nếu ép các khoản về mức tham chiếu 22.957.590 đ 27.265.563 đ
Lỗ còn lại sau khi điều chỉnh -22.236.323 đ -9.353.020 đ

Biểu đồ 5. Cắt chi phí vẫn chưa đủ hòa vốn

Biểu đồ 5 — Cắt chi phí vẫn chưa đủ hòa vốn (đồng)Ngay cả khi cắt hết khoản vượt, mỗi tháng vẫn còn lỗ0 tr14 tr27 tr41 tr54 tr45 tr23 tr22 trTháng 7/202637 tr27 tr9 trTháng 8/2026Lỗ hoạt động kinh doanhTiết giảm được nếu ép chi phí về mức tham chiếuLỗ còn lại sau khi tiết giảm

9. VIỆC TÔI YÊU CẦU LÀM NGAY

  1. Chấn chỉnh cách hạch toán: đưa tiền thịt, gia vị, rau củ, nước đá vào giá vốn hàng bán — để từ nay nhìn đúng lãi gộp thật.
  2. Kiểm soát tiền thịt (khoản tăng mạnh nhất): kiểm tra giá nhập, định lượng mỗi tô, hao hụt — xem có mua dư hoặc thất thoát không.
  3. Soi lại lương và mặt bằng: lương đang 33,0% và mặt bằng 18,8% doanh thu — cả hai đều cao hơn mức an toàn của ngành.
  4. Tách rõ chi phí CS1 (625 Cách Mạng Tháng 8) và CS2 (Ngô Gia Tự), gồm cả tiền xe — không để chi phí nơi này đè lên kết quả nơi kia.
  5. Đẩy doanh thu đúng 2 khung giảm giá và bán mang về — với chi phí cố định cao, mỗi tô bán thêm gần như là tiền lãi.
  6. Không dùng tiền bán xe hay tiền góp vốn để đánh giá quán lãi hay lỗ.
Số liệu trong báo cáo này lấy trực tiếp từ bảng kết quả bán hàng, chỉ trích 2 tháng 7/2026 và 8/2026. Số nào cần giải thích thêm, tôi sẽ làm rõ ở buổi họp.

Hết báo cáo.

Bún Bò Huế Chú Mập · 625A Cách Mạng Tháng 8, P. Hòa Hưng, Q.10 · Báo cáo nội bộ ngày 15/09/2026
← Danh mục báo cáoBáo cáo số 0021