Báo cáo dự án Bún Bò Huế Chú Mập

Báo cáo phân tích tài chính tháng 7 & tháng 8/2026 — Bún Bò Huế Chú Mập

Ngày báo cáo: 15/09/2026 · Số lưu: 0020 · bbhchumap.report.tonny.info
BÁO CÁO SỐ 20
← Danh mục báo cáo

BÁO CÁO PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH — THÁNG 7 & THÁNG 8 NĂM 2026

Đơn vị: Bún Bò Huế Chú Mập — 625A Cách Mạng Tháng 8, P. Hòa Hưng, Q.10

Nguồn số liệu: file SalePerformanceReport.xls (lập ngày 15/09/2026 20:45) — báo cáo chỉ trích 2 tháng: tháng 7/2026 và tháng 8/2026.

Người lập: Đội ngũ Chú Mập · Ngày lập: 15/09/2026


1. NHÌN NHANH — 4 CON SỐ QUAN TRỌNG NHẤT

Nội dung Tháng 7 Tháng 8
Doanh thu bán hàng 88.742.101 đ 95.605.000 đ
Tổng chi phí 130.262.840 đ 128.544.963 đ
Chi phí bằng bao nhiêu % doanh thu 146,8% 134,5%
Lỗ thuần (sau cùng) -37.558.913 đ -26.183.583 đ

Nói thẳng 1 câu: hai tháng 7 và 8, quán bán ra được 184.347.101 đ nhưng tiêu hết 258.807.803 đ — cứ bán 100 đồng thì tiêu 146,8% đồng (tháng 7) và 134,5% đồng (tháng 8). Kinh doanh lỗ thật, tổng lỗ 2 tháng 63.742.496 đ, và khoản lỗ này chỉ được "che" bớt nhờ 19.140.000 đ tiền thu nhập khác (bán xe) — đây là tiền bán tài sản, KHÔNG phải tiền bán bún.


2. BẢNG KẾT QUẢ KINH DOANH (đầy đủ theo file gốc)

Chỉ tiêu Tháng 7 % doanh thu Tháng 8 % doanh thu Tháng 8 so với tháng 7
Doanh thu bán hàng 88.742.101 đ 100,0% 95.605.000 đ 100,0% +6.862.899 đ (+7,7%)
Giảm trừ doanh thu (chiết khấu cho khách) 827.800 đ 0,9% 1.390.200 đ 1,5% +562.400 đ (+67,9%)
Doanh thu thuần (thực thu về) 87.914.301 đ 99,1% 94.214.800 đ 98,5% +6.300.499 đ (+7,2%)
Giá vốn hàng bán (đang hạch toán) 2.845.374 đ 3,2% 2.288.420 đ 2,4% -556.954 đ (-19,6%)
Lợi nhuận gộp (theo cách hạch toán hiện tại) 85.068.927 đ 95,9% 91.926.380 đ 96,2% +6.857.453 đ (+8,1%)
Tổng chi phí 130.262.840 đ 146,8% 128.544.963 đ 134,5% -1.717.877 đ (-1,3%)
Lợi nhuận hoạt động kinh doanh -45.193.913 đ -50,9% -36.618.583 đ -38,3% +8.575.330 đ (-19,0%)
Thu nhập khác (bán xe, thu hộ…) 8.705.000 đ 9,8% 10.435.000 đ 10,9% +1.730.000 đ (+19,9%)
Chi phí khác 1.070.000 đ 1,2% 0 đ 0,0% -1.070.000 đ (-100,0%)
LỢI NHUẬN THUẦN (tiền còn lại) -37.558.913 đ -42,3% -26.183.583 đ -27,4% +11.375.330 đ (-30,3%)
Chú ý dòng "Lợi nhuận gộp": cách hạch toán hiện tại đang cho ra 85.068.927 đ (T7)91.926.380 đ (T8) — nhìn rất đẹp, nhưng không đúng thực tế vì tiền nguyên liệu chính (thịt, gia vị, rau củ) lại đang nằm trong mục "Chi phí" chứ không nằm trong "Giá vốn". Chi tiết ở mục 6.

3. CHI PHÍ CHIẾM BAO NHIÊU % DOANH THU — ĐÃ GOM NHÓM

Nhóm chi phí Tháng 7 % doanh thu T7 Tháng 8 % doanh thu T8
1. Nguyên liệu — hàng nhập 40.813.000 đ 46,0% 52.497.000 đ 54,9%
2. Nhân sự 29.626.667 đ 33,4% 32.250.666 đ 33,7%
3. Mặt bằng & vận hành 25.424.173 đ 28,6% 24.805.881 đ 25,9%
4. Bán hàng — giao hàng — quảng cáo 10.859.000 đ 12,2% 9.592.416 đ 10,0%
5. Đầu tư & chi phí khác 23.540.000 đ 26,5% 9.399.000 đ 9,8%
TỔNG CHI PHÍ 130.262.840 đ 146,8% 128.544.963 đ 134,5%

3.2. BẢNG CHI TIẾT TỪNG KHOẢN CHI — SỐ TIỀN VÀ % SO VỚI DOANH THU

Khoản chi Tháng 7 (đ) % doanh thu T7 Tháng 8 (đ) % doanh thu T8 Chênh lệch T8 so với T7
Tiền thịt (nguyên liệu chính) 26.197.000 đ 29,5% 40.632.000 đ 42,5% +14.435.000 đ (+55,1%)
Lương nhân viên 29.311.667 đ 33,0% 31.510.666 đ 33,0% +2.198.999 đ (+7,5%)
Thuê mặt bằng kinh doanh 18.000.000 đ 20,3% 18.000.000 đ 18,8% +0 đ (+0,0%)
Rau củ quả 10.150.000 đ 11,4% 8.943.000 đ 9,4% -1.207.000 đ (-11,9%)
Xe — chi phí đầu tư Ngô Gia Tự 16.238.000 đ 18,3% 7.439.000 đ 7,8% -8.799.000 đ (-54,2%)
Chi phí bán hàng 7.190.000 đ 8,1% 6.592.416 đ 6,9% -597.584 đ (-8,3%)
Tiền điện 5.339.237 đ 6,0% 5.719.881 đ 6,0% +380.644 đ (+7,1%)
Quảng cáo 3.500.000 đ 3,9% 3.000.000 đ 3,1% -500.000 đ (-14,3%)
Gia vị 3.422.000 đ 3,9% 1.496.000 đ 1,6% -1.926.000 đ (-56,3%)
Chi phí cơ sở Ngô Gia Tự 2.302.000 đ 2,6% 1.430.000 đ 1,5% -872.000 đ (-37,9%)
Nước uống + đá 1.044.000 đ 1,2% 1.426.000 đ 1,5% +382.000 đ (+36,6%)
Văn phòng phẩm, công cụ dụng cụ 1.250.000 đ 1,4% 831.000 đ 0,9% -419.000 đ (-33,5%)
Ăn uống nhân viên 315.000 đ 0,4% 740.000 đ 0,8% +425.000 đ (+134,9%)
Hội nghị, sự kiện, công tác phí 0 đ 0,0% 530.000 đ 0,6% mới phát sinh
Viễn thông (internet, điện thoại) 255.000 đ 0,3% 255.000 đ 0,3% +0 đ (+0,0%)
Khấu hao tài sản cố định 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Công cụ dụng cụ / dịch vụ mua ngoài 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Phí giao hàng (trả đối tác) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Phí giao dịch (thanh toán mã QR) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Hàng hóa bị hủy 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Giá trị thanh toán bằng điểm 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Chi phí bán hàng trước tháng 7 134.000 đ 0,2% 0 đ 0,0% -134.000 đ (-100,0%)
Đầu tư thiết bị ban đầu (625) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Hệ thống quản lý 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Phí giao hàng 35.000 đ 0,0% 0 đ 0,0% -35.000 đ (-100,0%)
Pháp lý — đầu tư ban đầu (625) 5.000.000 đ 5,6% 0 đ 0,0% -5.000.000 đ (-100,0%)
Nhận diện, trang trí ban đầu (625) 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Chi tiếp khách 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Tiền nước 579.936 đ 0,7% 0 đ 0,0% -579.936 đ (-100,0%)
TỔNG CHI PHÍ 130.262.840 đ 146,8% 128.544.963 đ 134,5% -1.717.877 đ (-1,3%)
Cách đọc bảng này: cột "% doanh thu" cho biết cứ 100 đồng bán ra thì khoản chi đó ăn mất bao nhiêu đồng. Ví dụ tiền thịt tháng 8 chiếm 42,5% — nghĩa là cứ bán 100 đồng thì 42,5 đồng là tiền thịt.

4. HÀNG NHẬP — NGUYÊN LIỆU: THÁNG 7 SO VỚI THÁNG 8

Nguyên liệu Tháng 7 % doanh thu Tháng 8 % doanh thu Chênh lệch
Hàng hóa bị hủy 0 đ 0,0% 0 đ 0,0% mới phát sinh
Gia vị 3.422.000 đ 3,9% 1.496.000 đ 1,6% -1.926.000 đ (-56,3%)
Nước uống + đá 1.044.000 đ 1,2% 1.426.000 đ 1,5% +382.000 đ (+36,6%)
Rau củ quả 10.150.000 đ 11,4% 8.943.000 đ 9,4% -1.207.000 đ (-11,9%)
Tiền thịt (nguyên liệu chính) 26.197.000 đ 29,5% 40.632.000 đ 42,5% +14.435.000 đ (+55,1%)
TỔNG NGUYÊN LIỆU 40.813.000 đ 46,0% 52.497.000 đ 54,9% +11.684.000 đ (+28,6%)

Đây là chỗ tiền chảy ra mạnh nhất: riêng tiền thịt tháng 8 là 40.632.000 đ, tăng +14.435.000 đ (+55,1%) so với tháng 7 — trong khi doanh thu chỉ tăng +6.862.899 đ (+7,7%). Nghĩa là tiền mua thịt tăng nhanh hơn tiền bán ra, ăn hết phần lãi. Tỷ lệ nguyên liệu/doanh thu đã lên 54,9% (tháng 8) so với 46,0% (tháng 7).


5. VÌ SAO LỖ — 4 NGUYÊN NHÂN CHÍNH

  1. Chi phí lớn hơn doanh thu: tháng 7 chi 130.262.840 đ trên doanh thu 88.742.101 đ (146,8%); tháng 8 chi 128.544.963 đ trên doanh thu 95.605.000 đ (134,5%).
  2. Tiền thịt tăng vọt: 26.197.000 đ → 40.632.000 đ (+14.435.000 đ (+55,1%)), nhanh hơn mức tăng doanh thu (+6.862.899 đ (+7,7%)).
  3. Lương nhân viên + mặt bằng quá cao so với doanh thu: lương 29.311.667 đ → 31.510.666 đ (khoảng 33% doanh thu cả 2 tháng, trong khi ngành F&B thường giữ 18–25%); mặt bằng 18.000.000 đ/tháng (= 20,3% doanh thu T7, 18,8% T8).
  4. Các khoản đầu tư/chi phí của cơ sở Ngô Gia Tự và xe đang gánh vào: tháng 7 23.540.000 đ (Ngô Gia Tự + xe + pháp lý), tháng 8 8.869.000 đ. Đây là tiền đầu tư, không phải chi phí bán bún hằng ngày, nhưng vẫn làm số lỗ tăng lên.

6. ĐIỂM BẤT THƯỜNG PHẢI SOI NGAY (quan trọng nhất)

a) "Giá vốn hàng bán" đang bị hạch toán sai chỗ

b) Thu nhập khác đang che lỗ

c) Chưa tách được lỗ của từng cơ sở

d) Vài khoản chi đáng chú ý


7. CẦN BÁN BAO NHIÊU ĐỂ HÒA VỐN?

Chỉ tiêu Tháng 7 Tháng 8
Chi phí cố định (lương, mặt bằng, điện, nước, viễn thông, văn phòng phẩm) 55.050.840 đ 57.056.547 đ
Chi phí biến đổi theo doanh số (nguyên liệu + bán hàng) 51.672.000 đ 62.089.416 đ
Tỷ lệ chi phí biến đổi trên doanh thu ,58,2% ,64,9%
Doanh thu cần đạt để hòa vốn 131.786.185 đ 162.756.859 đ
Doanh thu thực tế 88.742.101 đ 95.605.000 đ
Còn thiếu 43.044.084 đ 67.151.859 đ

8. NÊN CÂN NHẮC KHOẢN NÀO VÀ CẦN ĐIỀU CHỈNH BAO NHIÊU

Dưới đây là các khoản đáng cân nhắc nhất, so với mức tham chiếu thông thường của ngành F&B (mức tham chiếu chỉ để soi gương, không phải con số bắt buộc — anh Vĩnh quyết):

Khoản chi Tháng 7 % DT Tháng 8 % DT Mức tham chiếu Số tiền cần điều chỉnh/tháng
Tiền thịt (nguyên liệu chính) 26.197.000 đ 29,5% 40.632.000 đ 42,5% Tiền thịt ≤ 35% doanh thu 0 đ (T7) · 7.170.250 đ (T8)
Rau củ quả 10.150.000 đ 11,4% 8.943.000 đ 9,4% Rau củ ≤ 7% doanh thu 3.938.053 đ (T7) · 2.250.650 đ (T8)
Lương nhân viên 29.311.667 đ 33,0% 31.510.666 đ 33,0% Lương ≤ 25% doanh thu 7.126.142 đ (T7) · 7.609.416 đ (T8)
Mặt bằng (thuê nhà) 18.000.000 đ 20,3% 18.000.000 đ 18,8% Mặt bằng ≤ 12% doanh thu 7.350.948 đ (T7) · 6.527.400 đ (T8)
Tiền điện 5.339.237 đ 6,0% 5.719.881 đ 6,0% Điện ≤ 4% doanh thu 1.789.553 đ (T7) · 1.895.681 đ (T8)
Chi phí bán hàng 7.190.000 đ 8,1% 6.592.416 đ 6,9% Chi phí bán hàng ≤ 5% doanh thu 2.752.895 đ (T7) · 1.812.166 đ (T8)
TỔNG CÓ THỂ TIẾT GIẢM 22.957.590 đ (T7) · 27.265.563 đ (T8)

Các khoản cần tách riêng để cân nhắc (không phải chi phí bán bún hằng ngày):

Nếu điều chỉnh được đúng các khoản trên thì kết quả ra sao?

Chỉ tiêu Tháng 7 Tháng 8
Lỗ hoạt động kinh doanh hiện tại -45.193.913 đ -36.618.583 đ
Tiết giảm nếu ép các khoản về mức tham chiếu 22.957.590 đ 27.265.563 đ
Lỗ còn lại sau điều chỉnh -22.236.323 đ -9.353.020 đ

9. VIỆC NÊN LÀM NGAY

  1. Chấn chỉnh cách hạch toán: đưa tiền thịt, gia vị, rau củ, nước đá vào giá vốn hàng bán — để nhìn đúng lãi gộp thật.
  2. Kiểm soát tiền thịt (khoản tăng mạnh nhất): kiểm tra giá nhập, định lượng mỗi tô, hao hụt; xem có mua dư/thất thoát không.
  3. Soi lại lương và mặt bằng: lương đang ~33% doanh thu, mặt bằng ~19–20% doanh thu — cả hai đều cao hơn mức an toàn của ngành.
  4. Tách rõ chi phí CS1 (625 CMT8) và CS2 (Ngô Gia Tự), gồm cả tiền xe/xe đầu tư Ngô Gia Tự — không để chi phí nơi này đè lên kết quả nơi kia.
  5. Đẩy doanh thu đúng 2 khung giảm giá (13H30–16H30 & 19H30–21H15) và bán mang về — vì với chi phí cố định cao, mỗi tô bán thêm là tiền lãi gần trọn.
  6. Không dùng tiền bán xe / tiền góp vốn để đánh giá quán có lãi hay không.
Toàn bộ số liệu trong báo cáo này lấy trực tiếp từ file anh Vĩnh gửi, chỉ trích 2 cột T7.2026T8.2026, không suy diễn thêm. Số nào cần giải thích thêm, anh nhắn em làm rõ.

Hết báo cáo.

Team Digital Tonny · Báo cáo nội bộ dự án Bún Bò Huế Chú Mập · 15/09/2026